| STT | Tên máy/thiết bị | Loại thiết bị | Số lượng | Model | Vị trí đặt |
| 1 | Hệ thống HPLC | Chính | 1 | Alliance e2695 | P210-T2 |
| 2 | Hệ thống GC | Chính | 1 | 7890B (Agilent, Mỹ) | P210-T2 |
| 3 | Máy soi gel điện di | Chính | 1 | UVP Biodoc-It2 Imager | P210-T2 |
| 4 | Máy PCR định lượng (real-time PCR) | Chính | 1 | 7500 Real time PCR system | P210-T2 |
| 5 | ELISA – microplate reader | Chính | 1 | basic | P210-T2 |
| 6 | Máy PCR Gradient Eppendorf | Chính | 1 | Mastercycler nexus GSX1 | P105,106-T2 |
| 1 | p311-T2 |
| 1 | P210-T2 |
| 7 | Nano photometer | Chính | 1 | Eppendorf – Biospectrometer | P210-T2 |
| 8 | Tủ lạnh âm sâu -80oC | Chính | 1 | U535 | p208-T2 |
| 9 | Máy ly tâm lạnh | Chính | 1 | 5424R (Eppendorf) | p311-T2 |
| 2 | P210-T2 |
| 10 | Máy ly tâm thường | Chính | 1 | 5702 (eppendorf) | p107-T2 |
| 1 | P210-T2 |
| 11 | Máy ly tâm tốc độ cao Beckman | Chính | 1 | J-E | P210-T2 |
| 12 | Tủ an toàn sinh học cấp II | Chính | 1 | AC2-4E8 | P105,106-T2 |
| 13 | Máy ly tâm đa năng | Chính | 1 | 5810R | P210-T2 |
| 14 | Tủ cấy vô trùng Esco | Chính | 1 | LVG-4AG-F8 | p309-T2 |
| 15 | Máy phát điện dùng cho tủ lạnh âm sâu | Chính | 1 | | |
| 16 | Hệ thống kính hiển vi soi nổi huỳnh quang | Chính | 1 | SteREO Discovery V8 | P209-T2 |
| 17 | Hệ thống Kính hiển vi đảo ngược DIC và huỳnh quang có nâng cấp thêm Apotome.2 | Chính | 1 | Axio Observer7, Apotome.2 | P209-T2 |
| 18 | Kính hiển vi soi nổi | Chính | 1 | | 209T2 |
| 19 | Kính hiển vi có thiết bị chụp ảnh tự động | Chính | 1 | | 209T2 |
| 20 | Kính hiển vi truyền hình | Chính | 1 | | 209T2 |
| 21 | Kính hiển vi huỳnh quang | Chính | 1 | | 209T2 |
| 22 | Kính hiển vi laser quét đồng tụ | Chính | 1 | | 209T2 |
| 23 | Kính hiển vi soi nổi có thiết bị chụp ảnh | Chính | 1 | | 209T2 |
| 24 | Kính hiển vi soi nổi có thiết bị chụp ảnh | Chính | 1 | | 209T2 |
| 25 | Kính hiển vi dùng trong nghiên cứu tế bào | Chính | 1 | | 209T2 |
| 26 | Box cấy vô trùng | Thiết bị bảng A | 1 | | 309T2 |
| 27 | Tủ sinh trưởng | Thiết bị bảng A | 1 | | 309T2 |
| 28 | Tủ sấy | Thiết bị bảng A | 1 | | 309T2 |
| 29 | Nồi khử trùng | Thiết bị bảng A | 1 | | 208T2 |
| 30 | Tủ lạnh | Phụ kiện | 1 | | 309T2. |
| 31 | Cân điện tử gram | Phụ kiện | 1 | | P105,106-T2 |
| 32 | Cân điện tử migram | Phụ kiện | 1 | | P105,106-T2 |
| 33 | Lò vi sóng | Phụ kiện | 1 | | P105,106-T2 |
| 34 | Máy khuấy từ | Phụ kiện | 1 | | P105,106-T2 |
| 35 | Máy lắc | Thiết bị bảng A | 2 | | P105,106-T2 |
| 36 | Kính hiển vi soi ngược Zeiss | Thiết bị bảng A | 1 | | 209 T2 |
| 37 | Bộ vi thao tác | Thiết bị bảng A | 1 | | 209 T2 |
| 38 | Máy rèn kim vi tiêm | Thiết bị bảng A | 1 | | 209 T2 |
| 39 | Máy mài dao cắt siêu mỏng | Thiết bị bảng A | 1 | | 209 T2 |
| 40 | Box cấy vô trùng ESCO | Thiết bị bảng A | 1 | | 310 T2 |
| 41 | Gene Amp PCR 9700 Perkin Elmer/Mỹ/2007 | Thiết bị bảng A | 1 | | 210 T2 |
| 44 | Ly tâm lạnh Eppendorf | Thiết bị bảng A | 1 | | P105,106-T2 |
| 45 | Máy lọc nước khử ion | Thiết bị bảng A | 1 | | P210-T2 |
| 46 | Tủ lạnh âm sâu -80oC Haier – Biomedical | Thiết bị bảng A | 1 | | p208-T2 |
| 47 | Hệ thống lai Western Blot – Cleaver Scientific | Thiết bị bảng A | 1 | | P210-T2 |
| 48 | Tủ hút khí độc | Thiết bị bảng A | 1 | | p309-T2 |
| 49 | Nồi khử trùng 128L | Thiết bị bảng A | 1 | SH-AC-128L | P208-T2 |
| 50 | Tủ nuôi cấy lắc ổn nhiệt | Thiết bị bảng A | 1 | Inova 44R | P208-T2 |
| 51 | Tủ nuôi cấy CO2 | Thiết bị bảng A | 1 | CellXpertC17i | P310-T2 |
| 52 | Tủ an toàn sinh học cấp II | Thiết bị bảng A | 1 | SafeFAST Elite 212D | P310-T2 |
| 53 | Tủ nuôi cấy kị khí | Thiết bị bảng A | 1 | A35 | P105,106-T2 |
| 54 | Máy cắt mô lạnh | Thiết bị bảng A | 1 | MNT | P210-T2 |
| 55 | Camera cho kính hiển vi | Thiết bị bảng A | 1 | BUC5F-2000C | P209-T2 |
| 56 | Tủ hút khí độc | Thiết bị bảng A | 1 | DLH-01G | p107-T2 |
| 57 | Thiết bị phân tích sinh thái đa năng | Thiết bị bảng A | 1 | ASTD152 | p107-T2 |
| 58 | Hệ thống phổ khối tứ cực đơn và bộ nạp mẫu kết nối với thiết bị GC | | 1 bộ | 5977C GC/MSD; PAL RTC 120 | P210T2 |
| 59 | Tủ sấy – Jeiotech | Thiết bị bảng A | 3 | ON-02GW | P105T2 |
| Thiết bị bảng A | P210T2 |
| Thiết bị bảng A | p311-T2 |
| 60 | Tủ sinh trưởng thực vật | Thiết bị bảng A | 1 | GC-300TLH | p309-T2 |
| 61 | Máy đo huỳnh quang diệp lục | Thiết bị bảng A | 1 | Handy PEA+ | p309-T2 |
| 62 | Máy nghiền mẫu MRClab | Thiết bị bảng A | 1 | CM-5000 | p309-T2 |
| 63 | Hệ thống điện di 2 chiều | Thiết bị bảng A | 1 | Cleaver Scientific | P210T2 |
| 64 | Máy lắc nhỏ | Thiết bị bảng A | 5 | CMS-350 | P105T2 |
| 65 | Cân phân tích 4 số lẻ | | 5 | | P105T2 |
| 66 | Tủ ấm | | 5 | IB-01E | P105T2 |
| 67 | Máy đo đa chỉ tiêu nước | | 1 | WQC-30 | P107T2 |
| 68 | Tủ mát | Thiết bị bảng A | 1 | WQC-30 | P210T2 |
| 69 | Hệ thống sắc ký lỏng tinh chế nhanh chế phẩm sinh học (FPLC) | Thiết bị bảng A | 1 | AKTA Pure 25M | |
| 70 | Hệ thống nuôi cấy và tăng sinh tế bào tự động | Thiết bị bảng A | | Bioflo 320 | P210T2 |