Môn học

Bộ môn Sinh học Tế bào tham gia giảng dạy từ bậc đại học tới bậc tiến sĩ. Các môn học và chuyên đề bao gồm:

Bậc đào tạoMôn họcNội dung tóm tắt
Đại họcSinh học tế bàoMôn học sẽ đưa người học tiếp cận đến các khái niệm cơ bản liên quan đến cấu trúc, chức năng và sự điều hòa hoạt động trong tế bào. Lịch sử hình thành và phát triển của sinh học tế bào trong mối liên hệ mật thiết không thể tách rời với hóa sinh và di truyền. Các quá trình sinh học tuân theo các định luật cơ bản của nhiệt động học. Các tế bào được cấu trúc từ các phân tử lớn và thành phần hóa học vô cùng phong phú. Cấu trúc và chức năng của protein. Quá trình đường phân và lên men; Hô hấp tế bào; Màng tế bào; Các cấu trúc và sự vận chuyển nội bào; Cơ chế truyền tin trong tế bào; Bộ khung xương tế bào và sự vận động của tế bào. Sự hình thành giao tử; Sự tiến hóa hệ gen trong tế bào; Chu trình tế bào và sự phân bào; Sự bất thường trong hoạt động của tế bào và mối quan hệ với ung thư.
Sinh học phân tửMôn học đưa ra những kiến thức cơ bản về cấu trúc genome, cấu trúc gen ở mức độ phân tử, hiểu được tính phức tạp của genome, vai trò của các thành phần ADN không mang mã di truyền và khái niệm gen. Môn học giới thiệu các quá trình từ điều hòa kiểm soát hoạt động của gen trong các tế bào nhân sơ và nhân chuẩn, trong các giai đoạn sinh trưởng, biệt hoá và phát triển của cơ thể. Các quá trình được minh chứng  bằng các kỹ thuật phân tích cấu trúc nhiễm sắc thể, phân tích các phân tử ADN, ARN, xây dựng các thư viện ADN tổng số, ADNc protein, thiết kế phân tử ADN tái tổ hợp, các kỹ thuật phân tích sự có mặt, biểu hiện phiên mã, dịch mã của gen. Các kỹ thuật nhân bản, định tính, định lượng AND/ARN/protein.
Sinh học phát triểnMôn học sẽ đưa người học tiếp cận đến các vấn đề của sinh học phát triển từ đơn giản đến phức tạp bao gồm: Các yếu tố phát triển trong sinh sản các loại sinh vật điển hình; Quá trình biến đổi phức tạp từ tế bào sinh dục nguyên thuỷ tới các giao tử thành thục; Các biến đổi của trứng và tinh trùng trong quá trình thụ tinh để hình thành nên hợp tử; Quá trình phát triển phôi ở một số loài động vật điển hình; Cơ chế quyết định giới tính ở động vật; Tế bào gốc và sự biệt hóa thành tế bào chức năng; Quá trình điều hoà hoạt động gen trong phát triển phôi;  Cơ chế của sự hình thành trục cơ thể trong quá trình phát triển phôi ở ruồi dấm và động vật có vú.
Nhập môn Công nghệ sinh họcGiới thiệu lịch sử và xu hướng phát triển, những khái niệm cơ bản và các lĩnh vực của Công nghệ Sinh học bao gồm công nghệ đỏ, công nghệ xanh, công nghệ xám và công nghệ trắng liên quan chặt chẽ đến sinh học phân tử của các chuyên ngành vi sinh vật, hóa sinh, tế bào và kỹ nghệ gen. Cung cấp cho sinh viên những thông tin cập nhật về ứng dụng của Công nghệ Sinh học phục vụ đời sống con người. Đây là những kiến thức cơ bản của những môn như vi sinh vật, hóa sinh, sinh học phân tử, sinh học tế bào và mô phôi được đưa vào ứng dụng thực tế.
Mô họcMôn học sẽ đem đến cho người học hiểu biết về các loại mô trong cơ thể như biểu mô, mô liên kết, mô cơ, mô thần kinh. Những vấn đề được  giới thiệu gồm nguồn gốc hình thành, sự phân bố, cấu trúc và chức năng của từng loại mô trong cơ quan trong hoạt động sống; Một số đặc điểm sinh học của các mô và một số bệnh thường gặp ở các mô.
Đại cương di truyền ngoại genMôn học đưa ra những kiến thức cơ bản về cấu trúc genome, cấu trúc sợi nhiễm sắc, cấu trúc không gian của nhiễm sắc thể, những biến đổi trên các nucleotide, các acid amin của histone. Cơ chế kiểm soát cấu trúc dị nhiễm sắc, nhiễm sắc thực. Cơ chế đánh dấu hệ gen, kiếm soát hoạt động của gen theo liều gen (allen). Các khái niệm epiallen và kiểm soát biểu hiện hoạt động của các gen mức độ methyl hóa DNA, biến đổi acetyl hóa/methyl hóa histone trong biệt hóa, sinh trưởng và trả lời các tác động từ môi trường (microenvironment). Môn học giới thiệu các quá trình kiểm soát hoạt động của gen (phiên mã, dịch mã) dưới sự kiểm soát của các loại RNA không mang mã di truyền (non coding RNA). Các quá trình được minh chứng  bằng các kỹ thuật phân tích phân tử ADN, ARN, các kỹ thuật phân tích methyl hóa quá mức/dưới mức tác động đến biểu hiện phiên mã, dịch mã của gen. Các kỹ thuật nhân bản, định tính, định lượng ADN bị methyl hóa
Công nghệ sinh học động vậtCông nghệ sinh học trong đó có công nghệ sinh học động vật phát triển ngày càng nhanh. Môn học sẽ cung cấp các kiến thức từ cơ sở đến nâng cao trong nghiên cứu và ứng dụng công nghệ, kỹ thuật, kỹ nghệ dựa trên tế bào, cơ thể động vật nhằm đáp ứng các yêu cầu của con người về nghiên cứu, chăn nuôi cũng như chăm sóc sức khỏe con người. Môn học sẽ đưa người học tiếp cận đến các vấn đề của công nghệ sinh học động vật: kỹ thuật và công nghệ nuôi cấy tế bào động vật; Kỹ thuật tạo tế bào và động vật biến đổi gene; Tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học;  Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản; Công nghệ tạo dòng vô tính động vật; Những thành tựu và tiềm năng ứng dụng công nghệ sinh học trong lĩnh vực y học và chăm sóc sức khỏe.
Sinh học khối uUng thư là bệnh về tế bào. Ung thư thường phát sinh ở những cơ quan thiết yếu cho đời sống nên nhiều chức năng quan trọng của cơ thể bị hủy hoại và dẫn tới tử vong. Các tế bào ung thư là các tế bào “bất tử” trong môi trường đủ dinh dưỡng. Muốn chống lại tế bào ung thư, ta cần phân biệt chúng với các tế bào lành. Một khối ung thư ác tính bao gồm không chỉ có các tế bào ung thư mà cả các tế bào khác của của thể. Môn học sẽ đưa người học tiếp cận đến các vấn đề liên quan đến sự duy trì cấu trúc và phát triển của khối u. Các mô hình nghiên cứu khối u cũng như một số phương pháp tấn công khối u.
Seminar Tế bào gốcMôn học này hướng đến mục tiêu là cung cấp cho người học những khái niệm cơ bản nhất về tế bào gốc với những loại tế bào gốc như tế bào gốc phôi, tế bào gốc sinh dục, tế bào gốc nhũ nhi, tế bào gốc trưởng thành, tế bào gốc cảm ứng; kiến thức về nguồn thu nhận tế bào gốc. Các kiến thức về ứng dụng tế bào gốc cũng được đưa vào bài học bao gồm: sinh học tái tạo, khả năng ứng dụng tế bào gốc trong nghiên cứu, trong trị liệu tế bào và trong công tác tạo động vật chuyển gen thông qua tế bào gốc và clonning. Một ứng dụng quan trọng khác của tế bào gốc cũng sẽ được giới thiệu trong môn học này đó là các thử nghiệm sinh học dựa trên tế bào gốc nhằm đánh giá khả năng, tiềm năng hoặc tác động của dược phẩm, hóa chất trong quá trình biệt hóa tế bào.
Thạc sĩCông nghệ tế bào động vậtHọc phần sẽ cung cấp cho người học những đặc điểm cơ bản của tế bào và mô động vật, sự liên quan của những đặc điểm này với những kỹ thuật và công nghệ trên tế bào động vật. Các kỹ thuật nuôi cấy tế bào động vật sẽ được giới thiệu cho người học ở mức cơ bản. Học phần sẽ giúp người học thu nhận được các kiến thức cơ bản về những ứng dụng trong thực tiễn để tạo ra các sản phẩm mong muốn dựa trên công nghệ tế bào động vật, các nguyên lý của quá trình chuyển gen tổng hợp các hợp chất sinh học như  insulin, interferon, hormone sinh trưởng, kháng thể đơn dòng  và phân tích hiệu quả của việc chuyển gen. Những kỹ thuật sử dụng tế bào nuôi cấy, tế bào gốc để sàng lọc thuốc, thử nghiệm độc tính hóa chất, những ứng dụng tế bào gốc trong liệu pháp tế bào và y học tái tạo sẽ được giới thiệu và phân tích những ưu nhược điểm trong lịch sử và trong giai đoạn hiện nay. Những thành tựu và tiềm năng của tế bào gốc cũng sẽ được giới thiệu để người học tìm hiểu.
Chu trình tế bàoHọc phần này giới thiệu về các hoạt động diễn ra trong đời sống tế bào từ khi được sinh ra, tăng trưởng, phát triển, phân chia, chết đi hoặc bắt đầu một chu kỳ mới. Học phần đề cập đến các cơ chế điều khiển sự phân chia tế bào, bắt đầu bằng việc mô tả các pha, các sự kiện của chu trình tế bào và các cá thể mẫu để nghiên cứu chu trình tế bào như Xenopus, Drosophila và nấm men. Tiếp đó, học phần sẽ tập trung mô tả các phân tử và cơ chế của hệ thống điều hòa chu trình tế bào, bao gồm các họ cdk (cyclin-dependent kinase), các phân tử cyclin  với vai trò hoạt hóa cdk, các phân tử tín hiệu điều khiển cdk và cyclin. Một vấn đề quan trọng nảy sinh từ chu trình tế bào liên quan đến sức khỏe con người sẽ được thảo luận sâu đó là sự điều khiển chu trình tế bào trong sự phát triển cơ thể và những rối loạn chu trình tế bào gây nên các bệnh lý đặc biệt là ung thư.
Tiến sĩ


Ung thư học thực nghiệm (Experimental oncology)Môn học sẽ giúp hệ thống hóa quá trình nghiên cứu và những thành tựu đã đạt được trong nghiên cứu và điều trị ung thư; những vấn đề còn tồn tại; những hướng nghiên cứu được phát triển và áp dụng trong trong tương lai. Môn học cũng sẽ cung cấp các kiến thức thực hành để người học có thể áp dụng trong các nghiên cứu của mình về ung thư trên cơ thể động vật, sự phát triển thuốc chống ung thư. Môn học cũng đề cập đến những phương pháp chẩn đoán và điều trị ung thư hiện nay, các ưu khuyết điểm và sự phối hợp trong các phương pháp điều trị.
Mô học chức năng (Functional Histology)Cấu trúc mô học của các cơ quan có liên quan như thế nào đến các chức năng sinh lý của các cơ quan đó? Mô học chức năng sẽ giúp các học viên hiểu sâu hơn về vấn đề này. Sinh viên sẽ được học kỹ về cấu trúc mô học và mối liên hệ giữa cấu trúc với chức năng của một số cơ quan, giác quan trong cơ thể như: Da và cơ quan cảm giác, mũi và khứu giác, miệng và vị giác, tai và thính giác, mắt và thị giác. Môn học cũng cung cấp kiến thức về quá trình tác động tương hỗ giữa các mô, cơ quan trong cơ thể, những kiến thức để giải thích các bệnh lý về chức năng từ những biến đổi hoặc rối loạn trong cấu trúc của các mô, cơ quan.
Di truyền tế bào (Cytogenetics)Môn học  giới thiệu những kiến thức chuyên ngành về Di truyền tế bào, bao gồm: những kiến thức cơ bản và chuyên sâu cập nhật thuộc lĩnh vực khoa học trung gian giữa di truyền học, tế bào học và Sinh học phân tử. Phần cơ bản giới thiệu một cách có hệ thống  về hiện tượng di truyền diễn ra ở cấp độ tổ chức tế bào  như: Cơ sở phân tử của di truyền tế bào, tổ chức và hoạt động của  nhiễm sắc thể, gen và hệ gen.
Sinh học phân tử và tế bào của ung thư (Molecular  and CellularBiology of Cancer)Ung thư là bệnh của tế bào. Môn học sẽ giúp chúng ta hiểu bản chất và sự phát sinh ung thư trong cơ thể ở các cấp độ phân tử, tế bào và di truyền; các đặc điểm đặc trưng của tế bào ung thư và sự khác biệt của chúng so với tế bào thường. Cơ chế di căn của ung thư. Môn học giúp các sinh viên hiểu biết tầm quan trọng của sinh học phân tử trong việc nghiên cứu và điều trị ung thư, đồng thời cũng giải thích làm thế nào để liên kết các kỹ thuật mới với việc chẩn đoán và điều trị ung thư. Đặc biệt, khóa học sẽ bàn luận đến mối liên quan giữa ung thư và sự điều khiển các con đường truyền tín hiệu; sự bắt đầu chu trình tế bào và tiến trình của chu trình tế bào; sự trao đổi chất trong tế bào và quá trình chết theo chương trình. 
Truyền tin tế bào (Cell Signaling)Chuyên đề giới thiệu cho học viên những kiến thức liên quan đến các cách thức truyền tin giữa các tế bào, các phân tử truyền tin sơ cấp, thứ cấp; các loại thụ thể bề mặt tế bào và cơ chế truyền tín hiệu từ ngoại bào vào nội bào qua các thụ thể đó; cơ chế truyền tín hiệu trong nội bào và đáp ứng của nhân, trong đó chú trọng các hoạt động của nhân tố sao mã, các thụ thể nhân và hormon steroit, nhân tố ức chế ung thư và cơ chế điều hoà chu trình tế bào. Đồng thời môn học cũng làm sáng tỏ các cơ chế phát sinh tín hiệu ảnh hưởng như thế nào đến các hoạt động chức năng của tế bào, nhất là các quá trình phiên mã, dịch mã và vận chuyển nội bào.
Di truyền ngoại gen (Epigenetics)Môn học đưa ra những kiến thức chuyên sâu về cấu trúc genome, tính phức tạp của genome, các biến đổi trên phân tử ADN và histone hình thành nên mã di truyền ngoại gen, điều biến cấu trúc của các vùng dị nhiễm sắc, nhiễm sắc thực, qui định liều xuất gen, tham gia kiểm soát hoạt động của các gen. Các cơ chế di truyền ngoại gen điều khiển sự ảnh hưởng di truyền và sự biệt hóa tế bào. Môn học sẽ tập trung bàn luậ về sự thay đổi tổ chức chất nhiếm sắc; sự biến đổi histone; sự methyl hóa ADN và các ARN không mã hóa.